煞手鐧

shā shǒu jiǎn sát thủ giản

Hán Việt: sát thủ giản · Pinyin: shā shǒu jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (thủ) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀手锏。喻出奇制胜的手段和方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀手锏。喻出奇制胜的手段和方法。