煞拍

shā pāi sát phách

Hán Việt: sát phách · Pinyin: shā pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打击乐器中的拍板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打击乐器中的拍板。