煞是

shà shì sát thị

Hán Việt: sát thị · Pinyin: shà shì

Tổng quan

cực kỳ | rất

Cấu tạo: (sát) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ | rất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極是、非常。《老殘遊記》第二回:「煞是奇怪,只是兩片頑鐵,到他手裡便有了五音十二律似的!」《文明小史》第四○回:「臉邊粉痕淺淡,只嘴脣上一點腥紅,煞是可愛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确是;极是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确是;极是。

Eng

  • CC-CEDICT extremely|very
  • Cihui extremely; very