煞果

shā guǒ sát quả

Hán Việt: sát quả · Pinyin: shā guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。最后;结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。最后;结果。