煞水 shā shuǐ · sát thủy Hán Việt: sát thủy · Pinyin: shā shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 水 (thủy)Pinyinshā shuǐHán Việtsát thủyCấu tạo煞 + 水 · sát + thủy nghĩa thành phần: sát + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去湿气。Tân Hoa Tự Điển 1.去湿气。