煞癢 shā yǎng · sát dưỡng Hán Việt: sát dưỡng · Pinyin: shā yǎng Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 癢 (dưỡng)Pinyinshā yǎngHán Việtsát dưỡngCấu tạo煞 + 癢 · sát + dưỡng nghĩa thành phần: sát + dưỡng