煞繩 shā shéng · sát thằng Hán Việt: sát thằng · Pinyin: shā shéng Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 繩 (thằng)Pinyinshā shéngHán Việtsát thằngCấu tạo煞 + 繩 · sát + thằng nghĩa thành phần: sát + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用来勒紧车上装载的东西的绳子。Tân Hoa Tự Điển 1.用来勒紧车上装载的东西的绳子。