煞腳 sát cước Hán Việt: sát cước Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 腳 (cước)Hán Việtsát cướcCấu tạo煞 + 腳 · sát + cước nghĩa thành phần: sát + cước Nghĩa EngCihui 煞腳 shājiǎo v.o. 1. stop; halt 2. come to a conclusion||►See also shàjiǎo