煞落 shā luò · sát lạc Hán Việt: sát lạc · Pinyin: shā luò Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 落 (lạc)Pinyinshā luòHán Việtsát lạcCấu tạo煞 + 落 · sát + lạc nghĩa thành phần: sát + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干脆利落。Tân Hoa Tự Điển 1.干脆利落。