煞認 shā rèn · sát nhận Hán Việt: sát nhận · Pinyin: shā rèn Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 認 (nhận)Pinyinshā rènHán Việtsát nhậnCấu tạo煞 + 認 · sát + nhận nghĩa thành phần: sát + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹确认,肯定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹确认,肯定。