煞賬

shā zhàng sát trướng

Hán Việt: sát trướng · Pinyin: shā zhàng

Tổng quan

thanh toán sổ sách

Cấu tạo: (sát) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh toán sổ sách

Eng

  • CC-CEDICT to settle an account
  • Cihui to settle an account