煞費 sát phí Hán Việt: sát phí Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 費 (phí)Hán Việtsát phíCấu tạo煞 + 費 · sát + phí nghĩa thành phần: sát + phí Nghĩa EngCihui 煞費 hàfèi v. expend much