煞車燈 sát xa đăng Hán Việt: sát xa đăng Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 車 (xa) + 燈 (đăng)Hán Việtsát xa đăngCấu tạo煞 + 車 + 燈 · sát + xa + đăng nghĩa thành phần: sát + xa + đăng Nghĩa EngCihui 煞車燈 hāchēdēng n. brake light M:²zhī