煞黑 shā hēi · sát hắc Hán Việt: sát hắc · Pinyin: shā hēi Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 黑 (hắc)Pinyinshā hēiHán Việtsát hắcCấu tạo煞 + 黑 · sát + hắc nghĩa thành phần: sát + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (天色)全黑。Tân Hoa Tự Điển 1.(天色)全黑。