煢嫠 qióng lí · quỳnh li Hán Việt: quỳnh li · Pinyin: qióng lí Tổng quan Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 嫠 (li)Pinyinqióng líHán Việtquỳnh liCấu tạo煢 + 嫠 · quỳnh + li nghĩa thành phần: quỳnh + li Nghĩa EngCihui 煢/惸嫠 iónglí n. friendless widow M:²wèi