煢嫠

qióng líquỳnh li

Hán Việt: quỳnh li · Pinyin: qióng lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"茕厘"。 2.寡妇。

Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 嫠 (li)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 煢/惸嫠 iónglí n. friendless widow M:²wèi

Eng

  • Cihui 煢/惸嫠 iónglí n. friendless widow M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫠婦 · 嫠節 · 煢煢 · 茕茕 · 茕茕孑立 · 嫠人 · 嫠家 · 嫠居