煢孑 qióng jié·quỳnh kiết Hán Việt: quỳnh kiết · Pinyin: qióng jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弧单。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 孤獨而沒有依靠。如:「煢孑無依。」 Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 孑 (kiết)Pinyinqióng jiéHán Việtquỳnh kiếtTừ loạitínhCấu tạo煢 + 孑 · quỳnh + kiết nghĩa thành phần: quỳnh + kiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cô độcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孤獨而沒有依靠。如:「煢孑無依。」 Từ liên quan Gần nghĩa孑孑 · 孑孒 · 孑孓 · 孑然 · 孑立 · 孑身 · 孑遺 · 煢煢