煢孑

qióng jié quỳnh kiết

Hán Việt: quỳnh kiết · Pinyin: qióng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (kiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨而沒有依靠。如:「煢孑無依。」