煢居 qióng jū · quỳnh cư Hán Việt: quỳnh cư · Pinyin: qióng jū Tổng quan Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 居 (cư)Pinyinqióng jūHán Việtquỳnh cưCấu tạo煢 + 居 · quỳnh + cư nghĩa thành phần: quỳnh + cư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一個人孤單的居住。如:「他煢居荒野,躬耕維生。」EngCihui 煢居 qióngjū v. live alone Từ liên quan Từ đồng nghĩa独居