煢眇 qióng miǎo · quỳnh miễu Hán Việt: quỳnh miễu · Pinyin: qióng miǎo Tổng quan Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 眇 (miễu)Pinyinqióng miǎoHán Việtquỳnh miễuCấu tạo煢 + 眇 · quỳnh + miễu nghĩa thành phần: quỳnh + miễu