煤化
môi hóa
Hán Việt: môi hóa · Pinyin: méi huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古地質年代植物埋藏地下,逐漸變成煤的過程。也稱為「炭化」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代的植物埋藏在地下,在一定的压力、温度等的作用下逐渐变成煤的过程。
Eng
- Cihui 煤化 éihuà v. carbonize
Hán Việt: môi hóa · Pinyin: méi huà