煤化

méi huàmôi hóa

Hán Việt: môi hóa · Pinyin: méi huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代的植物埋藏在地下,在一定的压力、温度等的作用下逐渐变成煤的过程。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古地質年代植物埋藏地下,逐漸變成煤的過程。也稱為「炭化」。

Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than hóa
  • Biên soạn v. carbonize

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古地質年代植物埋藏地下,逐漸變成煤的過程。也稱為「炭化」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的植物埋藏在地下,在一定的压力、温度等的作用下逐渐变成煤的过程。
  • Kaggle Zh-Vi coalification

Eng

  • Cihui 煤化 éihuà v. carbonize
  • Tần suất từ v. carbonize

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤化作用 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀