煤商
môi thương
Hán Việt: môi thương
Tổng quan
tàu chở than, người bán than; người cung cấp than
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chở than, người bán than; người cung cấp than
Eng
- Cihui 煤商 éishāng n. coal dealer; coalman M:ge/¹míng/²wèi