煤商

môi thương

Hán Việt: môi thương

Tổng quan

tàu chở than, người bán than; người cung cấp than

Cấu tạo: 煤 (môi) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn than
  • Biên soạn coal dealer; coalman M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coaler

Eng

  • Cihui 煤商 éishāng n. coal dealer; coalman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑