煤場 môi tràng Hán Việt: môi tràng Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 場 (tràng)Hán Việtmôi tràngCấu tạo煤 + 場 · môi + tràng nghĩa thành phần: môi + tràng Nghĩa EngCihui 煤場 éichǎng* p.w. coal yard M:⁴zuò