煤坑

môi khanh

Hán Việt: môi khanh

Tổng quan

mỏ than

新华 · Tân Hoa Đại lục

採煤時所挖掘的坑穴。也稱為「煤窯」。

Cấu tạo: 煤 (môi) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầm than
  • Tần suất từ mỏ than
  • Biên soạn coal pit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採煤時所挖掘的坑穴。也稱為「煤窯」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coalpit

Eng

  • Cihui 煤坑 éikēng n. coal pit
  • Tần suất từ n. coal pit

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木