煤妁 môi chước Hán Việt: môi chước Tổng quan người làm mối; người làm mai Cấu tạo: 煤 (môi) + 妁 (chước)Hán Việtmôi chướcTừ loạidanhCấu tạo煤 + 妁 · môi + chước nghĩa thành phần: môi + chước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người mai mốiVietPhrases người làm mai Từ liên quan Gần nghĩa煤井 · 煤仓 · 煤商 · 煤坑 · 煤尘 · 煤层 · 煤屑 · 煤斗