煤子 méi zi · môi tử Hán Việt: môi tử · Pinyin: méi zi Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 子 (tử)Pinyinméi ziHán Việtmôi tửCấu tạo煤 + 子 · môi + tử nghĩa thành phần: môi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称运煤的车夫。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称运煤的车夫。