煤尾

méi wěi môi vĩ

Hán Việt: môi vĩ · Pinyin: méi wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋中的烟尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋中的烟尘。