煤屑

méi xièmôi tiết

Hán Việt: môi tiết · Pinyin: méi xiè

Tổng quan

bụi than

Cấu tạo: 煤 (môi) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùn than
  • Biên soạn coal dust/splinters

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nickings

Eng

  • Cihui coal dust; coal slack

Đức

  • Handedict Asche

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤井 · 煤仓 · 煤商 · 煤坑 · 煤妁 · 煤尘 · 煤层 · 煤斗