煤末

méi mò môi mạt

Hán Việt: môi mạt · Pinyin: méi mò

Tổng quan

bột than đá。( 煤末兒)細碎成麵兒的煤。也叫煤末子。

Cấu tạo: (môi) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột than đá。( 煤末兒)細碎成麵兒的煤。也叫煤末子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煤的碎屑,可以製成煤球。如:「這些煤末足以讓我們燒上個把月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煤的碎末。也称煤末子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煤的碎末。也称煤末子。

Eng

  • Cihui 煤末 éimò n. coal dust