煤母 môi mẫu Hán Việt: môi mẫu Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 母 (mẫu)Hán Việtmôi mẫuCấu tạo煤 + 母 · môi + mẫu nghĩa thành phần: môi + mẫu Nghĩa EngCihui dant