煤毒
môi độc
Hán Việt: môi độc · Pinyin: méi dú
Tổng quan
hơi than; hơi ga。煤氣:煤不完全燃料時產生的有毒氣體,主要成分是一氧化碳,無色無臭,被動物吸入後與血液中的血紅蛋白結合能引起動物體中毒。
Nghĩa
Việt
- Cihui hơi than; hơi ga。煤氣:煤不完全燃料時產生的有毒氣體,主要成分是一氧化碳,無色無臭,被動物吸入後與血液中的血紅蛋白結合能引起動物體中毒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不完全燃燒時所產生的有毒氣體,主要成分是一氧化碳。也稱為「煤氣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即煤气。参见"煤气"。
Eng
- Cihui 煤毒 méidú n. carbon monoxide poisoning