煤灰 méi huī · môi hôi Hán Việt: môi hôi · Pinyin: méi huī Tổng quan bồ hóng Cấu tạo: 煤 (môi) + 灰 (hôi)Pinyinméi huīHán Việtmôi hôiCấu tạo煤 + 灰 · môi + hôi nghĩa thành phần: môi + hôi Nghĩa ViệtCihui bồ hóngEngCC-CEDICT sootCihui soot