煤爐
môi lô
Hán Việt: môi lô · Pinyin: méi lú
Tổng quan
bếp than
Nghĩa
Việt
- Cihui bếp than
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以煤为燃料的炉子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以煤为燃料的炉子。
Eng
- CC-CEDICT coal stove
- Cihui 煤爐 éilú* n. coal stove M:ge/²zhī/¹tái