煤炭學 môi thán học Hán Việt: môi thán học Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 炭 (thán) + 學 (học)Hán Việtmôi thán họcCấu tạo煤 + 炭 + 學 · môi + thán + học nghĩa thành phần: môi + thán + học Nghĩa EngCihui anthracology