煤炸 méi zhà · môi tạc Hán Việt: môi tạc · Pinyin: méi zhà Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 炸 (tạc)Pinyinméi zhàHán Việtmôi tạcCấu tạo煤 + 炸 · môi + tạc nghĩa thành phần: môi + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小煤块。Tân Hoa Tự Điển 1.小煤块。