煤煙

méi yān môi yên

Hán Việt: môi yên · Pinyin: méi yān

Tổng quan

khói ám: khói

Cấu tạo: (môi) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói ám: khói
  • Cihui khói ám; khói。煤燃燒時發出的煙。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含碳物質不完全燃燒所形成的碳粒,聚成煙狀,懸浮於空氣中,造成空氣汙染,妨礙公共衛生。

Eng

  • Cihui 煤煙 éiyān n. 1. smoke from burning coal 2. soot

ja

  • JMdict dirty smoke|soot and smoke