煤田
môi điền
Hán Việt: môi điền · Pinyin: méi tián
Tổng quan
một mỏ than ơi sản xuất than đá. môi điền môi điền ☆Nơi sản xuất than đá.
Nghĩa
Việt
- Cihui một mỏ than ơi sản xuất than đá. môi điền môi điền ☆Nơi sản xuất than đá.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含煤地層連續,分布範圍廣大,可供大規模開採的地區。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以供开采的大面积煤层的分布地带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以供开采的大面积煤层的分布地带。
Eng
- CC-CEDICT a coalfield
- Cihui a coalfield