煤種 môi chủng Hán Việt: môi chủng Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 種 (chủng)Hán Việtmôi chủngCấu tạo煤 + 種 · môi + chủng nghĩa thành phần: môi + chủng Nghĩa EngCihui 煤種 méizhǒng n. a variety of coal