煤箱 méi xiāng · môi tương Hán Việt: môi tương · Pinyin: méi xiāng Tổng quan thùng than Cấu tạo: 煤 (môi) + 箱 (tương)Pinyinméi xiāngHán Việtmôi tươngCấu tạo煤 + 箱 · môi + tương nghĩa thành phần: môi + tương Nghĩa ViệtCihui thùng thanEngCC-CEDICT coal boxCihui coal box