煤精

méi jīng môi tinh

Hán Việt: môi tinh · Pinyin: méi jīng

Tổng quan

than tinh chất。煤的一種,質地緻密堅硬,色黑。多用來雕刻工藝品,如煙嘴等。

Cấu tạo: (môi) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than tinh chất。煤的一種,質地緻密堅硬,色黑。多用來雕刻工藝品,如煙嘴等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種質地緻密堅硬的煤。色黑,大都用來雕刻工藝品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煤的一种。色黑,质硬,可用以雕刻工艺品。我国主要产于抚顺。又名炭精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煤的一种。色黑,质硬,可用以雕刻工艺品。我国主要产于抚顺。又名炭精。

Eng

  • Cihui 煤精 éijīng n. black amber