煤胞 môi bào Hán Việt: môi bào Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 胞 (bào)Hán Việtmôi bàoCấu tạo煤 + 胞 · môi + bào nghĩa thành phần: môi + bào Nghĩa EngCihui cenosphere