煤膠體 môi giao thể Hán Việt: môi giao thể Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 膠 (giao) + 體 (thể)Hán Việtmôi giao thểCấu tạo煤 + 膠 + 體 · môi + giao + thể nghĩa thành phần: môi + giao + thể Nghĩa EngCihui carbogel