煤赭 méi zhě · môi giả Hán Việt: môi giả · Pinyin: méi zhě Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 赭 (giả)Pinyinméi zhěHán Việtmôi giảCấu tạo煤 + 赭 · môi + giả nghĩa thành phần: môi + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灰窑中结成的赤褐色土渣。Tân Hoa Tự Điển 1.灰窑中结成的赤褐色土渣。