煥別

huàn bié hoán biệt

Hán Việt: hoán biệt · Pinyin: huàn bié

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮明的分別。漢.應瑒〈文質論〉:「紀禪協律,禮儀煥別。」