煥別

huàn biéhoán biệt

Hán Việt: hoán biệt · Pinyin: huàn bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲜明地区分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鮮明的分別。漢.應瑒〈文質論〉:「紀禪協律,禮儀煥別。」

Cấu tạo: 煥 (hoán) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮明的分別。漢.應瑒〈文質論〉:「紀禪協律,禮儀煥別。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價