煥爛 huàn làn · hoán lạn Hán Việt: hoán lạn · Pinyin: huàn làn Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 爛 (lạn)Pinyinhuàn lànHán Việthoán lạnCấu tạo煥 + 爛 · hoán + lạn nghĩa thành phần: hoán + lạn Nghĩa EngCihui 煥爛 uànlàn v.p. very bright/luminous; shining and flourishing