煥綺 huàn qǐ · hoán khỉ Hán Việt: hoán khỉ · Pinyin: huàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 綺 (khỉ)Pinyinhuàn qǐHán Việthoán khỉCấu tạo煥 + 綺 · hoán + khỉ nghĩa thành phần: hoán + khỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光彩綺麗。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「日月疊璧,以垂麗天之象;山川煥綺,以鋪理地之形。」