煦偷 xù tōu · hú thâu Hán Việt: hú thâu · Pinyin: xù tōu Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 偷 (thâu)Pinyinxù tōuHán Việthú thâuCấu tạo煦 + 偷 · hú + thâu nghĩa thành phần: hú + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"煦愉"。