煦和

hú hòa

Hán Việt: hú hòa

Tổng quan

Cấu tạo: 煦 (hú) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm áp
  • Biên soạn v.p. <wr.> warm; genial

Eng

  • Cihui 煦和 ùhé v.p. <wr.> warm; genial

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县