煦喁

xù yóng hú ngung

Hán Việt: hú ngung · Pinyin: xù yóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹煦沫。谓施惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹煦沫。谓施惠。