煦噓

xù xū hú hư

Hán Việt: hú hư · Pinyin: xù xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嘘气使暖和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘘气使暖和。