煦幹 hú cán Hán Việt: hú cán Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 幹 (cán)Hán Việthú cánCấu tạo煦 + 幹 · hú + cán nghĩa thành phần: hú + cán Nghĩa EngCihui 煦乾 ùgān v. dry sth. on gentle heat/fire