煦愉 xù yú · hú du Hán Việt: hú du · Pinyin: xù yú Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 愉 (du)Pinyinxù yúHán Việthú duCấu tạo煦 + 愉 · hú + du nghĩa thành phần: hú + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"煦偷"; 温煦,和悦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"煦偷"。 2.温煦,和悦。